vô ý thức

  1. inconscient
    • Hành động vô ý thức
      action inconsciente
  2. (infml.) qui manque d'esprit de responsabilité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vô ý thức"

vô ý thức
Một người vô ý thức vứt rác xuống đường.